Máy in DTF C604+H6501 24 inch, bốn đầu in I3200-A1
Công nghệ in trực tiếp lên màng phim từ máy in có thể áp dụng cho giày, áo thun, túi vải, gối, áo đấu và các loại vải hoặc quần áo khác. Sản phẩm in ra bền bỉ và có thể giặt được khi sử dụng mực DTF và bột keo của Xinflying.
- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Yêu cầu báo giá
- Sản phẩm liên quan
Điểm nổi bật sản phẩm:
in hiệu suất cao với 1,4 đầu in
Hiệu suất đầu ra ổn định và công suất cao nhờ 4 đầu in Epson i3200-A1, đáp ứng nhu cầu sản xuất DTF chuyên nghiệp.
định dạng in rộng 24 inch
chiều rộng in 24″ hỗ trợ đồ họa cỡ lớn, in nhiều bản trên cùng một tờ (gang sheets) và sản xuất đa bố cục trong một lần chạy — tối đa hóa việc sử dụng vật liệu đồng thời giảm thiểu phế thải.
3. Chuyển nhiệt DTF sống động & bền bỉ
Tạo ra màu sắc rực rỡ, chi tiết sắc nét và độ bám mực mạnh mẽ. Khi kết hợp với mực DTF và bột DTF Xinflying, sản phẩm in vẫn giữ được khả năng giặt được, chống giãn và độ bền cao theo thời gian.
4. Phạm vi ứng dụng linh hoạt
Tương thích với vải cotton, polyester, vải pha và nhiều loại chất liệu khác — lý tưởng cho các thương hiệu may mặc, hàng hóa tùy chỉnh, sản phẩm quảng cáo và doanh nghiệp in theo yêu cầu (print-on-demand).
5. Thiết kế công nghiệp ổn định, đạt chuẩn công nghiệp
Kết cấu chắc chắn, hệ thống cấp mực được tối ưu hóa đảm bảo vận hành trơn tru, đầu ra ổn định và giảm thiểu thời gian ngừng máy trong quá trình sản xuất liên tục.
Chi tiết nhanh
Nơi Xuất Xứ: |
Guangzhou Trung Quốc |
Tên thương hiệu: |
XinFlying |
Số kiểu máy: |
XF-450Pro |
Chứng nhận: |
CE\/FC |
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
Chi tiết đóng gói: |
Bao bì gỗ |
Thời gian giao hàng: |
3 ngày |
Điều khoản thanh toán: |
TT\/LC\/DP\/Paypal\/Alibaba |
Thông số kỹ thuật
|
S T Máy in F ----C604 |
||
|
Đầu in và Số lượng |
4Pcs Epson i3200-A1 |
|
|
Tốc độ in |
4Pass:22m ² /h |
|
|
Chiều rộng in |
24 inch |
|
|
Loại phương tiện |
Tấm phim PET DTF |
|
|
Phần mềm RIP |
CADlink/RIIN/Photoprint/MainTop/P rintfactroy (Tìm chọn) |
|
|
Nhiệt độ/Độ ẩm |
20-30℃,45–65%RH |
|
|
Kích thước máy |
L1670mm*W815mm*H1600mm |
|
|
Kích thước đóng gói |
D2140mm*R880mm*C780mm |
|
|
Trọng lượng tịnh |
180kg |
|
|
Trọng lượng tổng |
235KG |
|
|
Điện áp định số |
110v/220v |
|
|
Công suất định mức |
1,6kw |
|
|
Máy lắc e Máy Bột ---H6501 |
||
|
Chiều rộng trung bình |
24 inch |
|
|
Loại phương tiện |
Nylon, sợi hóa học, bông, da, đồ lặn, PVC, EVA |
|
|
Kiểm soát bột |
Kiểm soát rung bột, kiểm soát bụi, kiểm soát hướng và lượng |
|
|
Chức năng sưởi ấm và sấy khô |
Sấy khô và làm cứng hiệu quả và mạnh mẽ |
|
|
Chế Độ Chuyển Đổi Vật Liệu |
Tấm băng tải lưới, loại băng dẫn hướng |
|
|
Chức Năng Cuộn |
Rút tự động bằng cảm ứng |
|
|
Điện áp định số |
220V /110V |
|
|
Kích thước máy |
L2305*W1092*H1102mm |
|
|
Kích thước đóng gói |
D2200*R1140*C1150mm |
|
|
Trọng lượng tịnh |
310kg |
|
|
Trọng lượng tổng |
360kg |
|
EN
AR
NL
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
PL
PT
RU
ES
TL
IW
ID
LV
LT
SR
SK
SL
UK
VI
SQ
ET
GL
HU
MT
TH
TR
FA
AF
BE
KA



