máy in DTF 704E+Z60L4 24 inch, 4 chiếc đầu in Epson i3200-A1
Máy in DTF 704E+Z60L4 24 inch với 4 đầu in Epson i3200-A1 mang lại tốc độ in cao và chất lượng in xuất sắc trên nhiều loại vật liệu. Lý tưởng cho sản phẩm may mặc theo yêu cầu, vải dệt và hàng hóa quảng cáo với kết quả in sống động và bền bỉ.
- Tổng quan
- Chi tiết nhanh
- Thông số kỹ thuật
- Ưu điểm cạnh tranh
- Yêu cầu báo giá
- Sản phẩm liên quan
Điểm nổi bật của sản phẩm:
1. Bo mạch điều khiển Hoson với chức năng giám sát thông minh
Được trang bị bo mạch điều khiển chuyên dụng Hoson nhằm đảm bảo xử lý dữ liệu ổn định và hiệu suất vận hành đáng tin cậy trong thời gian dài.
2. Hệ thống bảo vệ mực và đầu in tiên tiến
Bao gồm chức năng tạo độ ẩm tự động, nâng hạ con lăn ép lực bằng động cơ, cảnh báo hết mực, cảnh báo đầy mực thải và hệ thống tuần hoàn & khuấy mực trắng nhằm giảm thiểu tình trạng tắc đầu in và thời gian ngừng máy.
3. Máy rung bột tích hợp thông minh
Máy rung bột hỗ trợ cả tiếng Trung và tiếng Anh, có tính năng rải bột tự động & thủ công, rung bột bằng rung động, băng tải lưới, ống gia nhiệt hồng ngoại, hệ thống làm mát và cuộn thu tự động dựa trên cảm biến để đảm bảo quá trình sản xuất liên tục và trơn tru.
4. Bảng điều khiển màn hình cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng lớn, thân thiện với người dùng cho phép vận hành dễ dàng, giám sát thời gian thực và điều chỉnh nhanh chóng hệ thống.
Chi tiết nhanh
|
Nơi Xuất Xứ: |
Guangzhou Trung Quốc |
|
Tên thương hiệu: |
XinFlying |
|
Số kiểu máy: |
704E+Z60L4 |
|
Chứng nhận: |
CE\/FC |
|
Số lượng đặt hàng tối thiểu: |
1 |
|
Chi tiết đóng gói: |
Bao bì gỗ |
|
Thời gian giao hàng: |
3 ngày |
|
Điều khoản thanh toán: |
TT\/LC\/DP\/Paypal\/Alibaba |
Thông số kỹ thuật
|
S T Máy in F ----704E |
||
|
Đầu in và Số lượng |
4Pcs Epson i3200-A1 |
|
|
Tốc độ in |
4 lần đi qua: 27 m ² /h 6 lần đi qua: 18 m²/h 8 lần đi qua: 20 m²/h |
|
|
Chiều rộng in |
24 inch |
|
|
Loại phương tiện |
Tấm phim PET DTF |
|
|
Phần mềm RIP |
CADlink/RIIN/Photoprint/MainTop/P rintfactroy (Tìm chọn) |
|
|
Nhiệt độ/Độ ẩm |
20-30℃,45–65%RH |
|
|
Kích thước máy |
D1740 mm × R910 mm × C1610 mm |
|
|
Kích thước đóng gói |
D1820 mm × R880 mm × C850 mm |
|
|
Trọng lượng tịnh |
162kg |
|
|
Trọng lượng tổng |
200KG |
|
|
Điện áp định số |
110v/220v |
|
|
Công suất định mức |
1,6kw |
|
|
Máy lắc e Máy Bột ---Z60L4 |
||
|
Chiều rộng trung bình |
24 inch |
|
|
Loại phương tiện |
Nylon, sợi hóa học, bông, da, đồ lặn, PVC, EVA |
|
|
Kiểm soát bột |
Kiểm soát rung bột, kiểm soát bụi, kiểm soát hướng và lượng |
|
|
Chức năng sưởi ấm và sấy khô |
Sấy khô và làm cứng hiệu quả và mạnh mẽ |
|
|
Chế Độ Chuyển Đổi Vật Liệu |
Tấm băng tải lưới, loại băng dẫn hướng |
|
|
Chức Năng Cuộn |
Rút tự động bằng cảm ứng |
|
|
Điện áp định số |
220V /110V |
|
|
Kích thước máy |
D2760 × R1100 × C1070 mm |
|
|
Kích thước đóng gói |
D2070 × R1150 × C1130 mm |
|
|
Trọng lượng tịnh |
300kg |
|
|
Trọng lượng tổng |
330KG |
|
EN
AR
NL
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
PL
PT
RU
ES
TL
IW
ID
LV
LT
SR
SK
SL
UK
VI
SQ
ET
GL
HU
MT
TH
TR
FA
AF
BE
KA



